Từ vựng
N1Danh từ

組織

そしき

Nghĩa

  • 1.tổ chức
  • 2.cơ cấu
  • 3.cấu trúc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
organization, organisation, formation
Tiếng Việt
tổ chức, cơ cấu, cấu trúc
日本語
組織, 組織, 形成
한국어
조직, 구성, 형성
中文
组织, 构成, 形成
Bahasa Indonesia
organisasi
ภาษาไทย
องค์กร
Español
organización
Français
organisation
Deutsch
Organisation
Português
organização

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 古い書類も含むことから、国際組織との関連が疑われる。

    Vì cũng bao gồm cả tài liệu cũ, nên bị nghi ngờ có liên quan đến tổ chức quốc tế.

  • 事件の背後には秘密組織が潜んでいるらしい

    Dường như có một tổ chức bí mật liên quan đến bối cảnh của vụ việc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.