Từ vựng
N1Danh từ

由緒

ゆいしょ

Nghĩa

  • 1.lịch sử
  • 2.dòng dõi
  • 3.huyết thống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
history, pedigree, lineage
Tiếng Việt
lịch sử, dòng dõi, huyết thống
日本語
由緒, 系譜, 血統
한국어
유서, 계보, 혈통
中文
由来, 血统, 系谱
Bahasa Indonesia
sejarah
ภาษาไทย
ประวัติ
Español
historia
Français
histoire
Deutsch
Geschichte
Português
história

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.