N1Danh từ
田紳
でんしん
Nghĩa
- 1.quý ông ở vùng nông thôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- country gentleman
- Tiếng Việt
- quý ông ở vùng nông thôn
- 日本語
- 田紳
- 한국어
- 농촌 신사
- 中文
- 乡绅
- Bahasa Indonesia
- gentleman pedesaan
- ภาษาไทย
- สุภาพบุรุษชนบท
- Español
- gentleman rural
- Français
- gentilhomme de campagne
- Deutsch
- ländlicher Gentleman
- Português
- gentil-homem rural
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.