quý ông, dây lưng tốt, quý tộc
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "紳" mang ý nghĩa chính là "quý ông" hoặc "người đàn ông lịch thiệp". Nó thường được sử dụng trong các từ ghép, chẳng hạn như "紳士" (しんし) có nghĩa là "quý ông" và "紳士協定" (しんしきょうてい) nghĩa là "thỏa thuận giữa các quý ông". Cũng có thể thấy từ "紳士的" (しんしてき), nghĩa là "có tính quý ông". Điểm lưu ý là kanji này không có cách đọc kun (đọc như từ riêng) mà chỉ sử dụng đọc on, nên nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép và không thường được sử dụng riêng lẻ.
Câu ví dụ
彼は紳士な態度で接する。
Anh ấy tiếp cận với thái độ lịch thiệp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sire, good belt, gentleman
- Tiếng Việt
- quý ông, dây lưng tốt, quý tộc
- 日本語
- 紳士, 良い帯, 紳
- 한국어
- 신사, 좋은 벨트, 신사
- 中文
- 绅士, 好带, 绅士
- id
- tuan
- th
- สุภาพบุรุษ
- es
- caballero
- fr
- gentilhomme
- de
- Herr
- pt
- senhor
Từ ghép phổ biến
- 紳士gentleman
- 紳士協定gentlemen's agreement
- 紳士的gentlemanly, well-mannered, well-bred
- 紳士録who's who, directory, social register
- 貴紳noble, men of rank, notables
- 紳商wealthy merchant
- 田紳country gentleman
- 縉紳person of rank, person of status, ranked official
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.