N1Danh từ
病棟
びょうとう
Nghĩa
- 1.khoa (bệnh viện)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (hospital) ward
- Tiếng Việt
- khoa (bệnh viện)
- 日本語
- 病棟
- 한국어
- 병실
- 中文
- 病房
- Bahasa Indonesia
- ruang rawat
- ภาษาไทย
- แผนก
- Español
- apartamento
- Français
- service
- Deutsch
- Abteilung
- Português
- ala
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.