N2Danh từ
痴情
ちじょう
Nghĩa
- 1.cuồng yêu
- 2.say đắm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- obsession with love, infatuation
- Tiếng Việt
- cuồng yêu, say đắm
- 日本語
- 痴情
- 한국어
- 사랑에 대한 집착, 열병
- 中文
- 恋爱执念, 痴情
- Bahasa Indonesia
- obsesi cinta, cinta buta
- ภาษาไทย
- โรคจิตหรือสมาธิสั้น, ตรึงใจ
- Español
- obsesión por el amor, infatuación
- Français
- obsession amoureuse, amourette
- Deutsch
- Liebessucht, Verliebtheit
- Português
- obsessão amorosa, paixão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.