ngu ngốc, dốt, khờ khạo
On'yomi (音読み)
- チ
Kun'yomi (訓読み)
- おろ.か
Về kanji này
Kanji 「痴」 mang nghĩa chính là ngu ngốc hoặc dại dột. Nó thường được dùng như một phần của các từ ghép, nhấn mạnh tính cách tiêu cực liên quan đến sự thiếu khôn ngoan hoặc thiếu hiểu biết. Một số từ tiêu biểu có thể kể đến là 痴漢 (ちかん), nghĩa là kẻ quấy rối tình dục, thể hiện hành động sai trái của những người đàn ông có hành vi không đúng đắn. Tiếp theo là 痴呆 (ちほう), chỉ sự mất trí nhớ hoặc chứng sa sút trí tuệ. Cuối cùng, 痴情 (ちじょう) mang nghĩa là sự cuồng yêu, chỉ tình yêu mù quáng. Lưu ý rằng kanji này thường mang ý nghĩa tiêu cực, vậy nên nên sử dụng cẩn thận trong ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は痴漢として逮捕された。
Anh ấy bị bắt vì tội quấy rối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- foolish, stupid, ignorance
- Tiếng Việt
- ngu ngốc, dốt, khờ khạo
- 日本語
- 愚か, 愚かさ
- 한국어
- 어리석은, 바보, 무지
- 中文
- 愚蠢的, 愚昧, 无知
- id
- bodoh, stupid, ketidaktahuan
- th
- โง่, เด็ก, ความไม่รู้
- es
- tonto, estúpido, ignorancia
- fr
- fou, stupide, ignorance
- de
- dumm, stupid, Unwissenheit
- pt
- tolo, estúpido, ignorância
Từ ghép phổ biến
- 痴漢molester, pervert
- 痴呆dementia, foolishness
- 痴情obsession with love, infatuation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.