N1Danh từ
病弊
びょうへい
Nghĩa
- 1.ảnh hưởng xấu
- 2.hệ quả xấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- evil influence, ill effect
- Tiếng Việt
- ảnh hưởng xấu, hệ quả xấu
- 日本語
- 悪影響, 病気の弊害
- 한국어
- 악영향, 병적인 결과
- 中文
- 恶劣影响, 不良后果
- Bahasa Indonesia
- pengaruh jahat
- ภาษาไทย
- อิทธิพลชั่วร้าย
- Español
- influencia maligna
- Français
- influence néfaste
- Deutsch
- böser Einfluss
- Português
- influência maligna
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.