lạm dụng, ác ý, trục trặc
On'yomi (音読み)
- ヘイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「弊」 có nghĩa chính là sự lạm dụng, điều xấu hoặc khuyết điểm. Kanji này thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến như 弊害 (へいがい) nghĩa là tác hại, 疲弊 (ひへい) có nghĩa là kiệt sức, và 弊社 (へいしゃ) nghĩa là công ty của chúng tôi. Chúng ta cũng thấy những từ như 悪弊 (あくへい) chỉ thói quen xấu và 病弊 (びょうへい) có nghĩa là ảnh hưởng xấu. Lưu ý rằng từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán.
Câu ví dụ
この業界には多くの弊害がある。
Có nhiều nhược điểm trong ngành này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- abuse, evil, vice, breakage
- Tiếng Việt
- lạm dụng, ác ý, trục trặc
- 日本語
- 弊害, 悪, 破損
- 한국어
- 악용, 악, 파손
- 中文
- 弊端, 恶, 损坏
- id
- penyalahgunaan
- th
- การละเมิด
- es
- abuso
- fr
- abus
- de
- Missbrauch
- pt
- abuso
Từ ghép phổ biến
- 弊害harmful effect, harmful influence, evil practice
- 疲弊exhaustion, fatigue, impoverishment
- 弊社our company, our firm
- 悪弊corrupt practice, evil practice, bad custom
- 病弊evil influence, ill effect
- 旧弊old evils, long-standing abuses, old-fashioned ways
- 語弊faulty statement, misleading statement, misunderstanding caused by a misleading statement
- 百弊all evils
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.