Từ vựng
N2Danh từ

留学

りゅうがく

Nghĩa

  • 1.du học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
study abroad
Tiếng Việt
du học
日本語
海外で勉強すること
한국어
유학
中文
留学
Bahasa Indonesia
studi di luar negeri
ภาษาไทย
ศึกษาต่อต่างประเทศ
Español
estudio en el extranjero
Français
étude à l'étranger
Deutsch
Studium im Ausland
Português
estudo no exterior

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 旅行中に留学の経験について話した。

    Tôi đã nói về trải nghiệm du học của mình trong chuyến đi.

  • そのためには、外国語教育や留学制度の充実が必要です。

    Để đạt được điều đó, cần nâng cao giáo dục ngoại ngữ và các chương trình du học.

  • 留学は異文化に直接触れる貴重な機会を提供しますね。

    Du học cung cấp một cơ hội quý giá để trải nghiệm trực tiếp các nền văn hóa khác nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.