N1Danh từ
畿内
きない
Nghĩa
- 1.Kinai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Kinai (the five provinces in the immediate vicinity of Kyoto)
- Tiếng Việt
- Kinai
- 日本語
- 畿内
- 한국어
- 기내
- 中文
- 畿内
- Bahasa Indonesia
- Kinai
- ภาษาไทย
- คินาอิ
- Español
- Kinai
- Français
- Kinai
- Deutsch
- Kinai
- Português
- Kinai
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.