N2Danh từ
甚大
じんだい
Nghĩa
- 1.khổng lồ
- 2.rất lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- enormous, tremendous
- Tiếng Việt
- khổng lồ, rất lớn
- 日本語
- 巨大な, 非常に大きい
- 한국어
- 막대한, 어마어마한
- 中文
- 巨大的, 惊人的
- Bahasa Indonesia
- enorm, tremendu
- ภาษาไทย
- มหาศาล, อย่างมหึมา
- Español
- enorme, tremendo
- Français
- énorme, tremble
- Deutsch
- enorm, tremend
- Português
- enorme, tremendo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.