rất, quá mức, cực kỳ
On'yomi (音読み)
- ジン
- モン
Kun'yomi (訓読み)
- はなはだ
- はなはだし
Về kanji này
Kanji 「甚」 có nghĩa chính là "rất" hoặc "vượt quá". Kanji này thường được dùng như một tính từ để nhấn mạnh độ lớn hoặc mức độ của điều gì đó. Một vài từ ghép phổ biến gồm có 「甚だしい」(はなはだしい), nghĩa là "cực kỳ" hay "tối tân"; 「甚大」(じんだい), nghĩa là "khổng lồ" hay "enormous"; và 「甚恐」(じんきょう), có nghĩa là "rất sợ hãi". Lưu ý rằng 「甚」thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc tình trạng ở mức độ lớn hơn bình thường.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は甚だ退屈な話をした。
Anh ấy đã kể một câu chuyện vô cùng nhàm chán.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- very, exceeding, tremendously
- Tiếng Việt
- rất, quá mức, cực kỳ
- 日本語
- とても, 非常に, 極めて
- 한국어
- 매우, 극단적으로
- 中文
- 非常, 过度
- id
- sangat, melebihi
- th
- มาก, เกินไป
- es
- muy, excesivamente
- fr
- très, dépassant
- de
- sehr, übermäßig
- pt
- muito, excessivamente
Từ ghép phổ biến
- 甚だしいextreme, excessive, serious
- 甚大enormous, tremendous
- 甚恐very fearful, extremely afraid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.