N1Danh từ
独酌
どくしゃく
Nghĩa
- 1.uống một mình
- 2.uống đơn độc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drinking alone, solitary drinking
- Tiếng Việt
- uống một mình, uống đơn độc
- 日本語
- 独酌
- 한국어
- 혼자 마시기, 고독한 음주
- 中文
- 独自饮酒, 孤独饮酒
- Bahasa Indonesia
- minum sendirian, minuman sendirian
- ภาษาไทย
- การดื่มคนเดียว, การดื่มอย่างโดดเดี่ยว
- Español
- beber solo, beber en soledad
- Français
- boire seul, consommation solitaire
- Deutsch
- Alleintrinken, einsames Trinken
- Português
- beber sozinho, consumo solitário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.