N1Danh từ
独身
どくしん
Nghĩa
- 1.độc thân
- 2.đơn độc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unmarried, single
- Tiếng Việt
- độc thân, đơn độc
- 日本語
- 独身, シングル
- 한국어
- 독신, 미혼
- 中文
- 单身, 单身
- Bahasa Indonesia
- belum menikah
- ภาษาไทย
- โสด
- Español
- soltero
- Français
- célibataire
- Deutsch
- ledig
- Português
- solteiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.