Từ vựng
N1Danh từ

独逸

ドイツ

Nghĩa

  • 1.Đức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Germany
Tiếng Việt
Đức
日本語
ドイツ
한국어
독일
中文
德国
Bahasa Indonesia
Jerman
ภาษาไทย
เยอรมัน
Español
Alemania
Français
Allemagne
Deutsch
Deutschland
Português
Alemanha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.