Từ vựng
N1Danh từ

現況

げんきょう

Nghĩa

  • 1.tình trạng hiện tại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
present condition
Tiếng Việt
tình trạng hiện tại
日本語
現状
한국어
현재 상황
中文
现状
Bahasa Indonesia
kondisi saat ini
ภาษาไทย
สภาพปัจจุบัน
Español
condición presente
Français
état actuel
Deutsch
aktuelle Bedingung
Português
condição atual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.