Từ vựng
N3Danh từ

招き猫

まねきねこ

Nghĩa

  • 1.mèo thần tài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beckoning cat (lucky cat)
Tiếng Việt
mèo thần tài
日本語
招き猫
한국어
행운의 고양이
中文
招财猫
Bahasa Indonesia
kucing keberuntungan
ภาษาไทย
แมวเรียกโชค
Español
gato de la suerte
Français
chat porte-bonheur
Deutsch
Winkende Katze
Português
gato da sorte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.