Từ vựng
N1Danh từ

特許

とっきょ

Nghĩa

  • 1.bằng sáng chế
  • 2.giấy phép đặc biệt
  • 3.giấy phép

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
patent, special permission, license
Tiếng Việt
bằng sáng chế, giấy phép đặc biệt, giấy phép
日本語
特許, 特別な許可, ライセンス
한국어
특허, 특별 허가, 면허
中文
专利, 特许, 许可
Bahasa Indonesia
paten
ภาษาไทย
สิทธิบัตร
Español
patente
Français
brevet
Deutsch
Patent
Português
patente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.