cho phép, phê duyệt
On'yomi (音読み)
- キョ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆる.す
- もと
Về kanji này
Kanji "許" có nghĩa chính là cho phép hay chấp thuận. Kanji này thường được dùng như động từ và danh từ. Một số từ gắn liền với kanji này bao gồm "許す" (yurusu) có nghĩa là cho phép; "許可" (kyoka) nghĩa là sự cho phép; và "特許" (tokkyo) có nghĩa là bằng sáng chế. Ngoài ra, từ "免許" (menkyo) chỉ giấy phép hay chứng chỉ cũng dùng kanji này. Lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày, "許" thường được dùng khi nói về việc xin phép hoặc chấp thuận trong các tình huống nhất định.
Câu ví dụ
親に許可をもらう必要がある。
Tôi cần xin phép bố mẹ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- permit, approve
- Tiếng Việt
- cho phép, phê duyệt
- 日本語
- 許可する, 承認
- 한국어
- 허가하다, 승인하다
- 中文
- 允许, 批准
- id
- mengizinkan
- th
- อนุญาต
- es
- permitir
- fr
- permettre
- de
- genehmigen
- pt
- permitir
Từ ghép phổ biến
- 許すto permit, to allow, to approve
- 許可permission, approval, authorization
- 特許patent, special permission, license
- 免許license, licence, permission
- 許しpardon, forgiveness, exemption
- 許諾consent, assent, approval
- 許容permission, allowance, acceptance
- 免許証licence, license, permit
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.