N2Danh từ
猟犬
りょうけん
Nghĩa
- 1.chó săn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hunting dog
- Tiếng Việt
- chó săn
- 日本語
- 猟犬
- 한국어
- 사냥개
- 中文
- 猎犬
- Bahasa Indonesia
- anjing pemburu
- ภาษาไทย
- สุนัขล่าทรัพย์
- Español
- perro de caza
- Français
- chien de chasse
- Deutsch
- Jagdhund
- Português
- cão de caça
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.