săn bắn
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- かり.る
Về kanji này
Kanji 「猟」 có nghĩa chính là "săn bắn". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「猟」 là 猟師 (りょうし), nghĩa là "thợ săn"; 狩猟 (しゅりょう), nghĩa là "hành động săn bắn"; và 猟犬 (りょうけん), nghĩa là "chó săn". Các từ này thường liên quan đến hoạt động săn bắn và các vật dụng hay con người liên quan đến nó. Lưu ý rằng 「猟」 không thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản nói về thiên nhiên hoặc thể thao liên quan đến săn bắn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は猟に行くことを楽しみにしている。
Anh ấy đang mong chờ đi săn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hunting
- Tiếng Việt
- săn bắn
- 日本語
- 猟, 狩り
- 한국어
- 사냥
- 中文
- 狩猎
- id
- perburuan
- th
- การล่า
- es
- caza
- fr
- chasse
- de
- Jagd
- pt
- caça
Từ ghép phổ biến
- 猟師hunter
- 狩猟hunting, game
- 猟犬hunting dog
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.