N2Danh từ
犬牙
けんが
Nghĩa
- 1.răng nanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- canine tooth, tusk
- Tiếng Việt
- răng nanh
- 日本語
- 犬牙
- 한국어
- 개 송곳니
- 中文
- 犬齿
- Bahasa Indonesia
- gigi taring
- ภาษาไทย
- ฟันเขี้ยว
- Español
- diente canino
- Français
- dent canine
- Deutsch
- Eckzahn
- Português
- dente canino
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.