khô, héo, khô cứng
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- しずか.
- は.れる
- は.らす
Về kanji này
Kanji 「燥」 có nghĩa chính là "khô" hoặc "cạn". Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc trong một số động từ diễn tả tình trạng khô hanh. Hai từ ghép tiêu biểu với kanji này là 乾燥 (かんそう), có nghĩa là "sự khô ráo" thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc đồ vật bị khô; và 渇燥 (かつそう), nghĩa là "cảm giác khát và khô", diễn tả cảm giác thiếu nước. Một lưu ý nhỏ là 「燥」 ít được dùng riêng mà thường xuất hiện trong các từ ghép, giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng khô cằn hoặc sự khát nước.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この季節は空気が燥する。
Không khí trở nên khô trong mùa này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dry, parched, desiccate
- Tiếng Việt
- khô, héo, khô cứng
- 日本語
- 乾燥する, 渇く, 干からびる
- 한국어
- 건조한, 말라서, 탈수시키다
- 中文
- 干燥, 干枯, 脱水
- id
- kering, kekeringan, mengeringkan
- th
- แห้ง, กระหายน้ำ, ทำให้แห้ง
- es
- seco, marchito, deshidratar
- fr
- sec, séchage, déshydrater
- de
- trocken, dürr, dehydrieren
- pt
- seco, árido, desidratar
Từ ghép phổ biến
- 乾燥dryness, desiccation
- 燥音dry sound, crackly sound
- 渇燥thirst and dryness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.