Từ vựng
N2Danh từ

玄人

くろうと

Nghĩa

  • 1.chuyên gia
  • 2.người có nghề

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expert, professional
Tiếng Việt
chuyên gia, người có nghề
日本語
プロ, 玄人
한국어
전문가
中文
专家
Bahasa Indonesia
ahli
ภาษาไทย
ผู้เชี่ยวชาญ
Español
experto
Français
expert
Deutsch
Experte
Português
especialista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.