N1Danh từ
早熟
そうじゅく
Nghĩa
- 1.khéo léo
- 2.chín sớm
- 3.phát triển sớm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- precocity, early ripening, premature development
- Tiếng Việt
- khéo léo, chín sớm, phát triển sớm
- 日本語
- 早熟
- 한국어
- 조숙, 빠른 성숙, 조기 발달
- 中文
- 早熟, 早熟果实, 过早发展
- Bahasa Indonesia
- kematangan awal
- ภาษาไทย
- การเจริญเติบโตเร็ว
- Español
- precocidad
- Français
- précocité
- Deutsch
- Frühreife
- Português
- precocidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.