chín, trưởng thành
On'yomi (音読み)
- ジュク
- ニュク
Kun'yomi (訓読み)
- じゅく.す
- じゅく.れる
Về kanji này
Kanji "熟" có ý nghĩa chính là "chín" hoặc "trưởng thành". Kanji này thường được dùng như một động từ hay danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu chứa "熟" bao gồm "熟睡" (じゅくすい), có nghĩa là "ngủ sâu"; "成熟" (せいじゅく), nghĩa là "sự trưởng thành"; và "熟練" (じゅくれん), nghĩa là "thành thạo" hay "chuyên môn". Lưu ý rằng "熟" thường liên quan đến sự phát triển và hoàn thiện theo thời gian, ví dụ như trái cây chín hay con người đạt được kỹ năng cao.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
果物が十分に熟している。
Trái cây đã chín đủ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ripen, mature
- Tiếng Việt
- chín, trưởng thành
- 日本語
- 熟す, 熟れる
- 한국어
- 익다, 성숙하다
- 中文
- 成熟, 熟
- id
- matang, dewasa
- th
- สุก, แก่
- es
- madurar, madurar
- fr
- mûrir, maturer
- de
- reifen, reifen
- pt
- amadurecer, maturar
Từ ghép phổ biến
- 熟睡deep sleep
- 成熟maturity, growth
- 熟練proficiency, skill
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.