Từ vựng
N1Danh từ

無線

むせん

Nghĩa

  • 1.radio
  • 2.không dây
  • 3.không dùng dây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
radio (communication), wireless, not using wires
Tiếng Việt
radio, không dây, không dùng dây
日本語
無線, ワイヤレス, ワイヤがない
한국어
무선, 무선 통신, 무선작동
中文
无线, 无线通信, 不使用电线
Bahasa Indonesia
radio (komunikasi), nirkabel, tanpa kabel
ภาษาไทย
วิทยุ (การสื่อสาร), ไร้สาย, ไม่ใช้สาย
Español
radio (comunicación), inalámbrico, sin cables
Français
radio (communication), sans fil, pas de fils
Deutsch
Funk (Kommunikation), drahtlos, ohne Drähte
Português
rádio (comunicação), sem fio, sem usar fios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.