Từ vựng
N2Danh từ

略線

りゃくせん

Nghĩa

  • 1.đường nét chấm
  • 2.đường gạch
  • 3.đường đoạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dashed line
Tiếng Việt
đường nét chấm, đường gạch, đường đoạn
日本語
略線
한국어
점선
中文
虚线
Bahasa Indonesia
garis putus-putus
ภาษาไทย
เส้นประ
Español
línea discontinua
Français
ligne pointillée
Deutsch
gestrichelte Linie
Português
linha pontilhada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.