Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

弾く

ひく

Nghĩa

  • 1.chơi (nhạc cụ dây)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to play (a string instrument)
Tiếng Việt
chơi (nhạc cụ dây)
日本語
弾く
한국어
연주하다
中文
演奏(弦乐器)
Bahasa Indonesia
memainkan (alat musik gesek)
ภาษาไทย
เล่น(เครื่องดนตรี)
Español
tocar (un instrumento de cuerda)
Français
jouer (instrument à cordes)
Deutsch
spielen (Saiteninstrument)
Português
tocar (um instrumento de cordas)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼の趣味は楽器で弦楽を弾くことだ。

    Sở thích của anh ấy là chơi nhạc cụ có dây.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.