Từ vựng
N1Danh từ

濃霧

のうむ

Nghĩa

  • 1.sương mù dày đặc
  • 2.sương mù nặng nề
  • 3.sương mù đậm đặc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heavy fog, dense fog, thick fog
Tiếng Việt
sương mù dày đặc, sương mù nặng nề, sương mù đậm đặc
日本語
濃霧, 濃い霧, きつい霧
한국어
짙은 안개, 조밀한 안개, 두꺼운 안개
中文
浓雾, 稠密雾, 厚雾
Bahasa Indonesia
kabut tebal
ภาษาไทย
หมอกหนา
Español
neblina espesa
Français
brouillard épais
Deutsch
dichter Nebel
Português
neblina espessa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.