Từ vựng
N1Danh từ

夕霧

ゆうぎり

Nghĩa

  • 1.sương mù buổi chiều

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
evening mist
Tiếng Việt
sương mù buổi chiều
日本語
夕方の霧
한국어
저녁 안개
中文
傍晚的雾
Bahasa Indonesia
kabut malam
ภาษาไทย
หมอกยามเย็น
Español
niebla nocturna
Français
brume du soir
Deutsch
Abendnebel
Português
neblina da noite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.