đậm, dày
On'yomi (音読み)
- ノウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- こ.い
- こ.む
Về kanji này
Kanji 「濃」 có nghĩa chính là dày, đặc hoặc tối. Nó thường được dùng như một tính từ hoặc trong các từ ghép. Một số từ phổ biến gồm có 濃度 (のうど, noudou), có nghĩa là nồng độ, dùng để chỉ mức độ của một chất trong hỗn hợp; 濃厚 (のうこう, noukou), có thể dịch là đậm đà, thường nhằm mô tả hương vị hoặc cảm giác rất mạnh; và 濃い (こい, koi), nghĩa là đậm hoặc tối, thường dùng để chỉ màu sắc, như trà hoặc nước sốt. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thể hiện sự mạnh mẽ và dày đặc, không có nghĩa tiêu cực.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
このスープは濃いね。
Bát súp này rất đậm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dark, dense, thick
- Tiếng Việt
- đậm, dày
- 日本語
- 濃い, 濃厚
- 한국어
- 어두운, 조밀한, 두꺼운
- 中文
- 黑暗, 浓密, 厚
- id
- gelap, padat, kental
- th
- มืด, หนา, เข้มข้น
- es
- oscuro, denso, espeso
- fr
- sombre, dense, épais
- de
- dunkel, dicht, dick
- pt
- escuro, denso, espesso
Từ ghép phổ biến
- 濃度concentration, density
- 濃厚rich, thick
- 濃いdark, strong
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.