Quay lại từ điển
JLPT N214画 · 14 nétbộ thủ 水tần suất #1450Kanji Jōyō (thường dụng)

đậm, dày

On'yomi (音読み)

  • ノウ
  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

  • こ.い
  • こ.む

Gợi nhớ

Khi nước (水) dày đặc (濃) như cánh đồng nông nghiệp (農), ta cảm nhận được sự đậm đặc không thể tưởng tượng được.

Về kanji này

Kanji 「濃」 có nghĩa chính là dày, đặc hoặc tối. Nó thường được dùng như một tính từ hoặc trong các từ ghép. Một số từ phổ biến gồm có 濃度 (のうど, noudou), có nghĩa là nồng độ, dùng để chỉ mức độ của một chất trong hỗn hợp; 濃厚 (のうこう, noukou), có thể dịch là đậm đà, thường nhằm mô tả hương vị hoặc cảm giác rất mạnh; và 濃い (こい, koi), nghĩa là đậm hoặc tối, thường dùng để chỉ màu sắc, như trà hoặc nước sốt. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thể hiện sự mạnh mẽ và dày đặc, không có nghĩa tiêu cực.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • このスープは濃いね。

    Bát súp này rất đậm.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
dark, dense, thick
Tiếng Việt
đậm, dày
日本語
濃い, 濃厚
한국어
어두운, 조밀한, 두꺼운
中文
黑暗, 浓密, 厚
id
gelap, padat, kental
th
มืด, หนา, เข้มข้น
es
oscuro, denso, espeso
fr
sombre, dense, épais
de
dunkel, dicht, dick
pt
escuro, denso, espesso

Từ ghép phổ biến

  • 濃度のうどconcentration, density
  • 濃厚のうこうrich, thick
  • 濃いこいdark, strong

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.