Từ vựng
N1Danh từ

黒い霧

くろいきり

Nghĩa

  • 1.sương mù dày (nghi ngờ)
  • 2.màn đen của bí mật
  • 3.tội ác bị che đậy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thick fog (of suspicion), black veil of secrecy, covered-up crime, unethical act, etc.
Tiếng Việt
sương mù dày (nghi ngờ), màn đen của bí mật, tội ác bị che đậy
日本語
疑念の濃霧, 秘密の黒いベール, 隠蔽された犯罪, 倫理に反する行為
한국어
의혹의 짙은 안개, 비밀의 검은 장막, 숨겨진 범죄, 비윤리적인 행위
中文
厚重的怀疑, 秘密的黑色面纱, 掩盖的罪行, 不道德行为
Bahasa Indonesia
kabut tebal
ภาษาไทย
หมอกหนา
Español
niebla espesa
Français
brouillard épais
Deutsch
dichter Nebel
Português
neblina densa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.