N1Danh từ
朝霧
あさぎり
Nghĩa
- 1.sương mù buổi sáng
- 2.sương mù sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- morning fog, morning mist
- Tiếng Việt
- sương mù buổi sáng, sương mù sáng
- 日本語
- 朝の霧, 朝霧
- 한국어
- 아침 안개, 아침 이슬
- 中文
- 晨雾, 早晨的雾
- Bahasa Indonesia
- kabut pagi
- ภาษาไทย
- หมอกเช้า
- Español
- niebla matutina
- Français
- brume matinale
- Deutsch
- Morgennebel
- Português
- neblina matinal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.