Từ vựng
N2Danh từ

濃厚

のうこう

Nghĩa

  • 1.đậm đặc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rich, thick
Tiếng Việt
đậm đặc
日本語
のうこう
한국어
풍부한, 두꺼운
中文
浓郁, 厚
Bahasa Indonesia
kaya, tebal
ภาษาไทย
สดเต็มที่, หนาแน่น
Español
rico, espeso
Français
riche, épais
Deutsch
reich, dick
Português
rico, espesso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 流れる川の上で濃厚な香りが漂った。

    Một mùi hương đậm đặc bay trên dòng sông chảy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.