Từ vựng
N1Danh từ

霧吹き

きりふき

Nghĩa

  • 1.phun
  • 2.máy phun
  • 3.bình xịt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spraying, sprayer, atomizer
Tiếng Việt
phun, máy phun, bình xịt
日本語
噴霧, スプレー, アトマイザー
한국어
분무, 스프레이, 아토마이저
中文
喷雾, 喷雾器, 喷雾器
Bahasa Indonesia
semprot
ภาษาไทย
สเปรย์
Español
espray
Français
vaporisateur
Deutsch
Sprühgerät
Português
pulverizador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.