N1Danh từ
炭俵
すみだわら
Nghĩa
- 1.bao chứa than
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sack for charcoal
- Tiếng Việt
- bao chứa than
- 日本語
- 炭の袋
- 한국어
- 석탄 자루
- 中文
- 炭袋
- Bahasa Indonesia
- karung arang
- ภาษาไทย
- กระสอบถ่าน
- Español
- saco para carbón
- Français
- sac à charbon
- Deutsch
- Sack für Holzkohle
- Português
- saco de carvão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.