Từ vựng
N2Động từ nhóm 1

潤す

うるおす

Nghĩa

  • 1.làm ẩm
  • 2.làm phong phú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to moisten, to enrich
Tiếng Việt
làm ẩm, làm phong phú
日本語
潤す
한국어
젖게하다, 풍부하게 하다
中文
滋润, 丰富
Bahasa Indonesia
melembapkan, memperkaya
ภาษาไทย
ทำให้ชื้น, ทำให้สมบูรณ์
Español
humedecer, enriquecer
Français
humecter, enrichir
Deutsch
befeuchten, anreichern
Português
umidificar, enriquecer

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 喉を潤すために酒を飲む。

    Tôi uống rượu sake để làm ướt cổ họng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.