độ ẩm, giàu có, lợi ích
On'yomi (音読み)
- ジュン
- シュン
Kun'yomi (訓読み)
- うるお.う
- うるお.い
- うるお.す
Về kanji này
Kanji「潤」có ý nghĩa chính là độ ẩm, sự phong phú và lợi ích. Như một danh từ, nó thường chỉ sự ẩm ướt như trong từ 潤い (うるおい), nghĩa là độ ẩm hoặc sự ẩm mượt. Về động từ, 潤す (うるおす) có nghĩa là làm ẩm hoặc cung cấp độ ẩm cho một thứ gì đó. Một từ thường gặp khác là 潤滑 (じゅんかつ), có nghĩa là bôi trơn, thường dùng trong ngữ cảnh máy móc. Trong tiếng Nhật, kanji này mang tính tượng trưng cho sự sinh trưởng và phát triển, vì vậy khi bạn thấy từ có chứa kanji này, nó thường liên quan đến sự phong phú hoặc cải thiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
潤いのある言葉を使いたい。
Tôi muốn sử dụng những từ ngữ phong phú.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- moisture, rich, benefit
- Tiếng Việt
- độ ẩm, giàu có, lợi ích
- 日本語
- 潤, 潤い, 恩恵
- 한국어
- 습기, 부유
- 中文
- 湿气, 丰富
- id
- kelembapan, kaya
- th
- ความชื้น, อุดม
- es
- humedad, rico
- fr
- humidité, riche
- de
- Feuchtigkeit, Nährstoff
- pt
- umidade, rico
Từ ghép phổ biến
- 潤滑lubrication
- 潤いmoisture, richness
- 潤すto moisten, to enrich
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.