Từ vựng
N2Danh từ

滋潤

じじゅん

Nghĩa

  • 1.độ ẩm
  • 2.sự ẩm ướt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moisture, wetness
Tiếng Việt
độ ẩm, sự ẩm ướt
日本語
滋潤
한국어
습기, 젖어 있음
中文
湿气, 潮湿
Bahasa Indonesia
kelembapan, basah
ภาษาไทย
ความชื้น, ความเปียกชื้น
Español
humedad, mojado
Français
humidité, mouillure
Deutsch
Feuchtigkeit, Nässigkeit
Português
umidade, umidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.