N2Danh từ
潮流
ちょうりゅう
Nghĩa
- 1.thủy triều
- 2.xu hướng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tide, trend
- Tiếng Việt
- thủy triều, xu hướng
- 日本語
- 潮流
- 한국어
- 조수, 흐름
- 中文
- 潮流, 趋势
- Bahasa Indonesia
- ombak, arus
- ภาษาไทย
- กระแส, กระแส
- Español
- marea, tendencia
- Français
- marée, courant
- Deutsch
- Gezeiten, Trend
- Português
- maré, tendência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.