thủy triều, nước muối
On'yomi (音読み)
- チョウ
- シオ
Kun'yomi (訓読み)
- しお
Về kanji này
Kanji "潮" có nghĩa chính là "thủy triều" hoặc "nước muối". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, ví dụ như trong các từ ghép như "潮流" (ちょうりゅう, tide) chỉ dòng chảy của thủy triều, "潮汐" (ちょうせき, tide) cũng nói về sự biến đổi của nước thủy triều, và "潮風" (しおかぜ, sea breeze) có nghĩa là gió biển. Một từ thú vị khác là "潮干狩り" (しおひがり), chỉ hoạt động thu hoạch ngao ở vùng bùn lầy khi thủy triều rút. Lưu ý rằng kanji này có một cách đọc là "しお" khi đứng độc lập, thường dùng trong ngữ cảnh nói về muối hoặc nước biển.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
潮が満ちてきた。
Thủy triều đã dâng lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tide, saltwater
- Tiếng Việt
- thủy triều, nước muối
- 日本語
- 潮, 潮流
- 한국어
- 조수, 염수
- 中文
- 潮汐, 海水
- id
- tidal, air laut
- th
- น้ำขึ้น, น้ำเค็ม
- es
- marea, agua salada
- fr
- marée, eau salée
- de
- Gezeiten, Salzwasser
- pt
- maré, água salgada
Từ ghép phổ biến
- 潮流tide, trend
- 潮汐tide, tidal phenomenon
- 潮風sea breeze, coastal wind
- 潮干狩りmudflat clam digging
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.