Từ vựng
N1Danh từ

依然

いぜん

Nghĩa

  • 1.vẫn
  • 2.vẫn còn
  • 3.như cũ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
still, as yet, as it has been
Tiếng Việt
vẫn, vẫn còn, như cũ
日本語
依然, 今でも
한국어
여전히, 아직도, 예전처럼
中文
依然, 仍然, 仍如过去
Bahasa Indonesia
masih
ภาษาไทย
ยังคง
Español
todavía
Français
encore
Deutsch
immer noch
Português
ainda

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかしながら、現在の英語の大学入試制度は依然として文法知識に重きを置いている。

    Tuy nhiên, hệ thống thi tuyển đại học tiếng Anh hiện nay vẫn đặt nặng về kiến thức ngữ pháp.

  • 現代においても、この感性は依然として大切にされている。

    Ngay cả trong thời hiện đại, cảm quan này vẫn được trân trọng.

  • 慕った景色は依然変わらなく、彼を迎えた。

    Cảnh sắc mà anh ấy khao khát vẫn không đổi, và đã đón chào anh ấy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.