Từ vựng
N2Danh từ

漫然

まんぜん

Nghĩa

  • 1.mơ hồ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vaguely, indistinctly
Tiếng Việt
mơ hồ
日本語
漫然
한국어
막연히, 분명하지 않게
中文
模糊地, 不清晰地
Bahasa Indonesia
secara kabur, tidak jelas
ภาษาไทย
คลุมเครือ, ไม่มีความชัดเจน
Español
vagamente, indistintamente
Français
vaguement, indistinctement
Deutsch
vage, undeutlich
Português
vago, indistintamente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.