N1Danh từ
刺激
しげき
Nghĩa
- 1.sự kích thích
- 2.kích thích
- 3.cảm giác khó chịu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stimulus, stimulation, irritation (esp. of the body, e.g. skin, eyes)
- Tiếng Việt
- sự kích thích, kích thích, cảm giác khó chịu
- 日本語
- 刺激
- 한국어
- 자극
- 中文
- 刺激
- Bahasa Indonesia
- stimulasi
- ภาษาไทย
- การกระตุ้น
- Español
- estímulo, irritación
- Français
- stimulation, irritation
- Deutsch
- Reiz, Stimulation
- Português
- estímulo, irritação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
確かに、景気刺激策がなければ、経済は停滞するでしょう。
Thật vậy, nếu không có các biện pháp kích thích, nền kinh tế sẽ trì trệ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.