N1Danh từ
浮世絵
うきよえ
Nghĩa
- 1.ukiyo-e
- 2.tranh ukiyo-e
- 3.tranh khắc gỗ thời Edo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ukiyo-e, ukiyoe, Edo-period woodblock print
- Tiếng Việt
- ukiyo-e, tranh ukiyo-e, tranh khắc gỗ thời Edo
- 日本語
- 浮世絵
- 한국어
- 우키요에
- 中文
- 浮世绘
- Bahasa Indonesia
- ukiyo-e
- ภาษาไทย
- ภาพพิมพ์ยุคเอโด
- Español
- ukiyo-e
- Français
- ukiyo-e
- Deutsch
- Ukiyo-e
- Português
- ukiyo-e
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.