N2Danh từ
浮かぶ
うかぶ
Nghĩa
- 1.nổi lên
- 2.trôi nổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to float, to rise to the surface
- Tiếng Việt
- nổi lên, trôi nổi
- 日本語
- 浮かぶ
- 한국어
- 떠다니다, 표면으로 오르다
- 中文
- 浮动, 浮现
- Bahasa Indonesia
- melayang, muncul ke permukaan
- ภาษาไทย
- ลอย, ขึ้นสู่ผิว
- Español
- flotar, aparecer
- Français
- flotter, réapparaître
- Deutsch
- schweben, auftauchen
- Português
- flutuar, surgir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.