N2Danh từ
燃費
ねんぴ
Nghĩa
- 1.tiêu hao nhiên liệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fuel efficiency
- Tiếng Việt
- tiêu hao nhiên liệu
- 日本語
- 燃費
- 한국어
- 연료 효율
- 中文
- 燃油效率
- Bahasa Indonesia
- efisiensi bahan bakar
- ภาษาไทย
- ประสิทธิภาพเชื้อเพลิง
- Español
- eficiencia del combustible
- Français
- rendement énergétique
- Deutsch
- Kraftstoffeffizienz
- Português
- eficiência de combustível
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.