N2Danh từ
洋食
ようしょく
Nghĩa
- 1.ẩm thực phương Tây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Western cuisine
- Tiếng Việt
- ẩm thực phương Tây
- 日本語
- 西洋料理
- 한국어
- 서양 요리
- 中文
- 西餐
- Bahasa Indonesia
- masakan barat
- ภาษาไทย
- อาหารตะวันตก
- Español
- cocina occidental
- Français
- cuisine occidentale
- Deutsch
- westliche Küche
- Português
- culinária ocidental
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.